Nhu cầu dùng nguồn điện hiện nay đang càng nở rộ, do đó việc dùng một thiết bị có khả năng cung cấp nguồn điện liên tục như may phat dien Mitsubishi 30kva là 01 giải pháp tốt giải quyết tình trạng thiếu điện hoặc cúp điện đột ngột. Tùy thuộc vào nhu cầu vận hành mà anh chị sẽ lựa loại máy phù hợp và quan trọng đó là chọn đúng nhà cung cấp uy tín, có khả năng giải quyết kịp thời một số trục trặc xảy ra lúc vận hành. Công ty máy phát điện Hưng Tiến Phúc sở hữu nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy phát điện mitsubishi gia đình tại Sài gòn và các khu vực khác. Công ty có đội ngũ nhân viên tay nghề chuyên môn cao, sẵn sàng trợ giúp hoặc khắc phục một số vấn đề xảy ra lúc vận hành máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là mục tiêu hoạt động của công ty. Tất cả thắc mắc khách hàng vui lòng liên hệ theo số điện thoại O979.669.O8O (Mr.Tám) để được trợ giúp tốt nhất !!! Thông số kỹ thuật chung Model MGS2500HV Tần số (Hz) 60 Vòng quay (rpm) 1800 Hệ số công suất 0.8 Công suất dự phòng (kW) 2000 Điện áp 3.3kV/4.16kV/6.6kV/13.8kV Kích thước máy (D x R x C) 6000 x 2395 x 3460 Trọng lượng máy (kg) 15500 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ máy phát điện S16R-PTAA2 Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8 Tỷ số nén 14 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ Tổng công suất điện (kWm) 2105 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.2 Độ ồn cách 1m dBA 114 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 531 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 397 Thông số kỹ thuật chung Model Máy phát điện MGS2500HV Tần số (Hz) 50 Vòng quay (rpm) 1500 Hệ số công suất 0.8 Công suất liên tục (kVA) 2000 Công suất liên tục nguồn chính (kVA) - Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV Kích thước máy (D x R x C) 6009 x 2392 x 3465 Trọng lượng máy (kg) 16600 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTAA2 Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0 Tỷ số nén 14 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động máy phát điện 24V DC Thông số hoạt động của động cơ máy phát điện Mitsubishi 225kva Tổng công suất điện (kWm) 1684 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.1 Độ ồn cách 1m dBA 111 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 412 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 314