Mua máy phát điện mitsubishi 200kva tại đâu?

Thảo luận trong 'Rao tổng hợp' bắt đầu bởi koolsheep, 6/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Nhu cầu dùng nguồn điện hiện nay đang càng nở rộ, do đó việc dùng một thiết bị có khả năng cung cấp nguồn điện liên tục như may phat dien Mitsubishi 30kva là 01 giải pháp tốt giải quyết tình trạng thiếu điện hoặc cúp điện đột ngột. Tùy thuộc vào nhu cầu vận hành mà anh chị sẽ lựa loại máy phù hợp và quan trọng đó là chọn đúng nhà cung cấp uy tín, có khả năng giải quyết kịp thời một số trục trặc xảy ra lúc vận hành.

    Công ty máy phát điện Hưng Tiến Phúc sở hữu nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy phát điện mitsubishi gia đình tại Sài gòn và các khu vực khác. Công ty có đội ngũ nhân viên tay nghề chuyên môn cao, sẵn sàng trợ giúp hoặc khắc phục một số vấn đề xảy ra lúc vận hành máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là mục tiêu hoạt động của công ty. Tất cả thắc mắc khách hàng vui lòng liên hệ theo số điện thoại O979.669.O8O (Mr.Tám) để được trợ giúp tốt nhất !!!
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500HV
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kW) 2000
    Điện áp 3.3kV/4.16kV/6.6kV/13.8kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6000 x 2395 x 3460
    Trọng lượng máy (kg) 15500

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ máy phát điện
    S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 2105
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.2
    Độ ồn cách 1m dBA 114
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 531
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 397

    Thông số kỹ thuật chung
    Model Máy phát điện MGS2500HV Tần số (Hz) 50
    Vòng quay (rpm) 1500
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kVA) 2000
    Công suất liên tục nguồn chính (kVA) -
    Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6009 x 2392 x 3465
    Trọng lượng máy (kg) 16600

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động máy phát điện
    24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ máy phát điện Mitsubishi 225kva
    Tổng công suất điện (kWm) 1684
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.1
    Độ ồn cách 1m dBA 111
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 412
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 314
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)