Thông tin kỹ thuật model máy phát điện Denyo 20kva

Thảo luận trong 'Rao tổng hợp' bắt đầu bởi koolsheep, 1/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    May phat dien Denyo hiện đang là dòng sản phẩm được ưa chuộng tại khu vực HCM. Điểm cộng của dòng máy phát điện Denyo 15kva là công suất đa dạng, mẫu mã đẹp, độ bền ổn định. Hiện nay, máy phát điện Hưng Tiến Phúc là doanh nghiệp uy tín chuyên mua bán may phat dien Denyo tại Sài gòn và những tỉnh thành khác. Quí khách cần hỗ trợ về những dòng may phat dien Denyo có khả năng gọi với Hưng Tiến Phúc theo số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám)

    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện TLG-6LSX Tần số 50 60
    Công suất máy phát điện (kVA)
    5 6
    Điện áp 2-Wire : 100-200 hoặc 200-240 2-Wire : 100-120 hoặc 200-240
    3-Wire : 100-200 hoặc 120-240 3-Wire : 100-200 hoặc 120-240
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single Phase, 2-Wire hoặc Single Phase, 3-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482-K3A
    Kiểu động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Rated Output (kW/min-1) 6.8/3000 8.0/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-36 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 26
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.7 2.1
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1220 x 610 x 720
    Trọng lượng (kg) 260

    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện DA-6000SS Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5.5 6.0
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482
    Kiểu động cơ Máy phát điện động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 25
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.1 2.6
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1140 x 650 x 795
    Trọng lượng (kg) 239
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DA-3000SS
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 2.7 3.0
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Subaru DY27
    Kiểu động cơ máy phát điện
    4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 01
    Bore x Stroke (mm) 75 x 60
    Piston Displacement (L) 0.265
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 15
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 0.9
    Độ ồn cách 7m (dB) 65
    Kích thước (D x R x C) (mm) 820 x 570 x 710
    Trọng lượng (kg) 145
    Liên hệ với công ty để nhận thông tin về giá máy phát điện denyo. Rất cám ơn quí vị đã quan tâm !!!
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)