Tìm đai lý máy phát điện mitsubishi 50kva ở HCM?

Thảo luận trong 'Rao tổng hợp' bắt đầu bởi koolsheep, 9/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Sự đột phá của công nghệ tiên tiến khiến cho việc tiêu tốn điện đang càng lúc một tăng cao. Với một khu vực còn thiếu điện năng rất lớn như chúng ta thì chuyện này thật sự rất nan giản. Chính vì vậy, việc sử dụng may phat dien Mitsubishi là nhu cầu cấp thiết hiện nay nhằm hỗ trợ điện không bị ngắt quãng cho những hoạt động sinh hoạt, chế tạo, kinh doanh. Công ty Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu cùng quí khách hàng những dòng máy phát điện mitsubishi thông dụng hiện nay.

    Hình ảnh may phat dien Mitsubishi 20kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc cung cấp :
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2000C
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kw) 1650
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5450 x 2200 x 2835
    Trọng lượng máy (kg) 13600

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA2-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 1739
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.8
    Độ ồn máy phát điện (cách 1m dBA)
    112
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 462
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 348


    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2000B
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay máy phát điện (rpm)
    1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kw) 1900
    Công suất liên tục (kw) 1730
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5450 x 2200 x 2835
    Trọng lượng máy (kg) 13200

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA2-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ máy phát điện Mitsubishi 75kva
    2012 kw 1820 kw
    Tổng công suất điện (kWm) 1998 1811
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.1 1.9
    Độ ồn cách 1m dBA 113 112
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 540 485
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 396 363
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)